Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:47:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000165 | ||
22:47:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
22:47:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000253 | ||
22:47:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001707 | ||
22:47:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001968 | ||
22:47:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
22:46:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
22:46:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:46:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000875 | ||
22:46:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002659 | ||
22:46:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006657 | ||
22:46:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012569 | ||
22:46:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:46:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001158 | ||
22:46:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
22:46:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000428 | ||
22:46:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000778 | ||
22:46:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
22:45:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000633 | ||
22:45:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
