Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:33:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000009 | ||
00:33:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
00:33:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000718 | ||
00:33:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000615 | ||
00:33:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
00:33:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
00:32:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
00:32:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000724 | ||
00:32:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
00:32:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020554 | ||
00:32:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000027 | ||
00:32:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
00:32:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
00:32:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
00:31:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000403 | ||
00:31:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
00:31:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000101 | ||
00:31:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
00:31:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012095 | ||
00:31:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001514 |
