Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:25:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004345 | ||
00:25:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003796 | ||
00:25:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000831 | ||
00:25:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000987 | ||
00:25:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000255 | ||
00:25:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
00:25:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000493 | ||
00:25:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
00:24:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
00:24:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001464 | ||
00:24:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000967 | ||
00:24:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
00:24:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001678 | ||
00:24:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
00:24:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000582 | ||
00:24:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012411 | ||
00:24:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000241 | ||
00:24:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
00:24:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000412 | ||
00:24:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000939 |
