Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:49:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:49:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
02:49:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011622 | ||
02:49:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003361 | ||
02:49:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012768 | ||
02:49:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
02:49:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:48:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:48:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001279 | ||
02:48:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000081 | ||
02:48:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
02:48:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000951 | ||
02:48:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
02:48:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000395 | ||
02:48:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
02:48:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012015 | ||
02:47:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000361 | ||
02:47:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
02:47:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000494 | ||
02:47:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012009 |
