Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:56:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000701 | ||
02:56:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
02:56:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
02:56:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001385 | ||
02:56:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000031 | ||
02:56:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
02:55:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000541 | ||
02:55:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001496 | ||
02:55:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:55:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000046 | ||
02:55:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010157 | ||
02:55:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000463 | ||
02:55:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000767 | ||
02:55:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
02:55:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003963 | ||
02:55:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
02:55:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000627 | ||
02:55:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
02:54:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
02:54:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 |
