Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:00:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008804 | ||
03:59:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002032 | ||
03:59:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006296 | ||
03:59:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003481 | ||
03:59:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002107 | ||
03:59:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000196 | ||
03:59:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
03:59:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
03:59:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012568 | ||
03:59:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
03:58:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
03:58:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
03:58:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
03:58:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
03:58:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:58:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000617 | ||
03:58:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002078 | ||
03:58:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000956 | ||
03:58:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006398 | ||
03:58:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 |
