Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:16:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:16:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
05:16:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
05:16:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
05:16:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
05:16:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
05:15:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
05:15:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
05:15:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
05:15:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
05:15:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009564 | ||
05:15:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000176 | ||
05:15:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
05:15:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000284 | ||
05:15:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000004 | ||
05:15:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000394 | ||
05:15:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000451 | ||
05:14:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000733 | ||
05:14:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012109 | ||
05:14:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001137 |
