Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:42:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000176 | ||
06:42:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001458 | ||
06:42:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000652 | ||
06:42:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013018 | ||
06:42:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000444 | ||
06:42:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
06:42:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
06:42:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
06:42:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001257 | ||
06:42:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000713 | ||
06:41:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010989 | ||
06:41:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000127 | ||
06:41:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
06:41:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:41:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001235 | ||
06:41:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
06:41:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001378 | ||
06:41:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001097 | ||
06:41:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 | ||
06:41:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001354 |
