Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:18:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011516 | ||
05:18:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000695 | ||
05:18:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
05:18:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
05:18:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
05:18:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
05:17:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:17:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001293 | ||
05:17:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011897 | ||
05:17:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
05:16:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:16:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
05:16:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
05:16:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
05:16:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
05:16:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
05:15:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
05:15:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
05:15:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
05:15:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 |
