Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:08:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012364 | ||
05:08:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000604 | ||
05:08:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001598 | ||
05:07:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000639 | ||
05:07:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:06:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
05:06:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001422 | ||
05:06:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
05:06:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
05:06:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:06:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000059 | ||
05:06:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002292 | ||
05:06:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000962 | ||
05:06:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
05:05:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
05:05:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
05:05:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
05:05:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002394 | ||
05:05:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007662 | ||
05:05:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007045 |
