Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:39:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000514 | ||
08:39:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
08:39:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
08:38:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
08:38:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000927 | ||
08:38:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
08:38:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000391 | ||
08:38:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
08:38:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:38:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:38:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
08:38:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000811 | ||
08:38:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003537 | ||
08:38:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,000093 | ||
08:38:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001493 | ||
08:37:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001006 | ||
08:37:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005225 | ||
08:37:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000125 | ||
08:37:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
08:37:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003985 |
