Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:09:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000556 | ||
05:09:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
05:08:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
05:08:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
05:08:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012988 | ||
05:08:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000274 | ||
05:08:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000694 | ||
05:08:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000919 | ||
05:08:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001549 | ||
05:08:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
05:08:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012364 | ||
05:08:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000604 | ||
05:08:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001598 | ||
05:07:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000639 | ||
05:07:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:06:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
05:06:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001422 | ||
05:06:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
05:06:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
05:06:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
