Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:35:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
08:35:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000299 | ||
08:35:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008907 | ||
08:35:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
08:34:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002018 | ||
08:34:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 | ||
08:34:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003122 | ||
08:34:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005485 | ||
08:34:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
08:34:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
08:34:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000684 | ||
08:34:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
08:34:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002794 | ||
08:34:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001317 | ||
08:34:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000546 | ||
08:34:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012898 | ||
08:33:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
08:33:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
08:33:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
08:33:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001743 |
