Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:42:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000596 | ||
08:42:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:42:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
08:42:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000506 | ||
08:42:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:41:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001218 | ||
08:41:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000423 | ||
08:41:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000763 | ||
08:41:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000673 | ||
08:41:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000072 | ||
08:41:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
08:41:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001213 | ||
08:41:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013608 | ||
08:41:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000663 | ||
08:40:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000149 | ||
08:40:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007466 | ||
08:40:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:40:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
08:40:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
08:40:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 |
