Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:47:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000478 | ||
09:46:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003064 | ||
09:46:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:46:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007188 | ||
09:46:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000495 | ||
09:46:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
09:45:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007662 | ||
09:45:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002562 | ||
09:45:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
09:45:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:45:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008064 | ||
09:44:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:44:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000417 | ||
09:44:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:44:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
09:44:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001415 | ||
09:44:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
09:44:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
09:44:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000165 | ||
09:44:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000965 |
