Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:55:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:55:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000463 | ||
11:54:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002508 | ||
11:54:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
11:54:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
11:54:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011887 | ||
11:54:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000642 | ||
11:54:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012684 | ||
11:54:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000672 | ||
11:54:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:54:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001101 | ||
11:53:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
11:53:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
11:53:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011956 | ||
11:53:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:53:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
11:53:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000084 | ||
11:52:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
11:52:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
11:52:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 |
