Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:18:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:18:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
07:18:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
07:18:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:18:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000444 | ||
07:18:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
07:17:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001158 | ||
07:17:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000142 | ||
07:17:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002098 | ||
07:17:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000346 | ||
07:17:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
07:17:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000438 | ||
07:16:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
07:16:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
07:16:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:16:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000526 | ||
07:16:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
07:16:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
07:16:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
07:16:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 |
