Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:05:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
10:04:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001057 | ||
10:04:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009414 | ||
10:04:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000685 | ||
10:04:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002117 | ||
10:04:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
10:04:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
10:04:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
10:04:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001969 | ||
10:03:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000453 | ||
10:03:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018104 | ||
10:03:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
10:03:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
10:03:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:03:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:03:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:03:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000763 | ||
10:03:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008331 | ||
10:02:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000356 | ||
10:02:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 |
