Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:57:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 | ||
05:57:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000731 | ||
05:57:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
05:57:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000125 | ||
05:57:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
05:57:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 | ||
05:57:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
05:57:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000507 | ||
05:56:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
05:56:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
05:56:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
05:56:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
05:56:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001183 | ||
05:56:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003621 | ||
05:56:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001235 | ||
05:56:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
05:56:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000721 | ||
05:56:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
05:56:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
05:55:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 |
