Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:57:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
04:57:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000377 | ||
04:57:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000349 | ||
04:57:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002873 | ||
04:56:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003578 | ||
04:56:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000117 | ||
04:56:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000043 | ||
04:56:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
04:56:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000395 | ||
04:56:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003653 | ||
04:56:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
04:56:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000624 | ||
04:56:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000255 | ||
04:55:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000174 | ||
04:55:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000418 | ||
04:55:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008283 | ||
04:55:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
04:55:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
04:55:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
04:55:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001105 |
