Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:51:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
14:51:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005154 | ||
14:51:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
14:51:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000955 | ||
14:51:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
14:51:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
14:51:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010734 | ||
14:51:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001233 | ||
14:51:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012433 | ||
14:51:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006151 | ||
14:51:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000981 | ||
14:51:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001019 | ||
14:50:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002867 | ||
14:50:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021041 | ||
14:50:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
14:50:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001571 | ||
14:50:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00020656 | ||
14:50:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017992 | ||
14:50:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004566 | ||
14:50:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
