Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:47:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
19:47:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
19:47:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003285 | ||
19:47:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012177 | ||
19:47:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00017575 | ||
19:47:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000923 | ||
19:46:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000717 | ||
19:46:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002178 | ||
19:46:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:46:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
19:46:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
19:46:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
19:46:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
19:46:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003163 | ||
19:46:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000016 | ||
19:46:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012146 | ||
19:46:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003806 | ||
19:46:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001492 | ||
19:45:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
19:45:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
