Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:10:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000607 | ||
05:10:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000547 | ||
05:10:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001625 | ||
05:10:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000052 | ||
05:09:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000741 | ||
05:09:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000934 | ||
05:09:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012973 | ||
05:09:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
05:09:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
05:09:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
05:09:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000453 | ||
05:09:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000604 | ||
05:09:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001257 | ||
05:09:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:09:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000556 | ||
05:09:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
05:08:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
05:08:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
05:08:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012988 | ||
05:08:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000274 |
