Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:35:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000646 | ||
02:35:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002576 | ||
02:35:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001219 | ||
02:34:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002469 | ||
02:34:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001818 | ||
02:34:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002448 | ||
02:34:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
02:34:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
02:34:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000432 | ||
02:34:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
02:34:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000041 | ||
02:34:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
02:34:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002254 | ||
02:34:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000079 | ||
02:33:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001424 | ||
02:33:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004877 | ||
02:33:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
02:33:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000453 | ||
02:33:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000053 | ||
02:33:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014799 |
