Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:14:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
22:14:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014096 | ||
22:14:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000219 | ||
22:14:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000877 | ||
22:14:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001058 | ||
22:14:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001396 | ||
22:14:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:14:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
22:14:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002451 | ||
22:14:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000292 | ||
22:13:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:13:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000098 | ||
22:13:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000868 | ||
22:13:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
22:13:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:13:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
22:13:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
22:13:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 | ||
22:13:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000803 | ||
22:13:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001966 |
