Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:13:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000803 | ||
22:13:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001966 | ||
22:12:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000675 | ||
22:12:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000855 | ||
22:12:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
22:12:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
22:12:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000942 | ||
22:12:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000543 | ||
22:12:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
22:12:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001303 | ||
22:12:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
22:12:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000883 | ||
22:12:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
22:12:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000487 | ||
22:12:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001787 | ||
22:11:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000485 | ||
22:11:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
22:11:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001656 | ||
22:11:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
22:11:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 |
