Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:22:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001133 | ||
19:22:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004237 | ||
19:22:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002003 | ||
19:22:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002876 | ||
19:22:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002274 | ||
19:22:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002546 | ||
19:22:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003019 | ||
19:22:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003929 | ||
19:22:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003324 | ||
19:21:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002572 | ||
19:21:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001344 | ||
19:21:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002517 | ||
19:21:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003327 | ||
19:21:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001344 | ||
19:21:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002294 | ||
19:21:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002546 | ||
19:21:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002068 | ||
19:21:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003005 | ||
19:21:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001222 | ||
19:21:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002668 |
