Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:53:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:53:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001319 | ||
18:52:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000807 | ||
18:52:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
18:52:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
18:52:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013507 | ||
18:52:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
18:52:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000951 | ||
18:52:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
18:52:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000314 | ||
18:52:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
18:51:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013112 | ||
18:51:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000647 | ||
18:51:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001277 | ||
18:51:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 | ||
18:51:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
18:51:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:51:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000062 | ||
18:51:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:51:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
