Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:46:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
19:46:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000018 | ||
19:46:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:46:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
19:46:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
19:46:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001778 | ||
19:46:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
19:46:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
19:46:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000673 | ||
19:45:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001185 | ||
19:45:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004694 | ||
19:45:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:45:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004294 | ||
19:45:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011041 | ||
19:45:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:45:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005236 | ||
19:45:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015398 | ||
19:45:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
19:45:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006708 | ||
19:45:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003564 |
