Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:11:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011638 | ||
22:11:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004687 | ||
22:11:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000075 | ||
22:11:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
22:11:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
22:11:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
22:10:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011638 | ||
22:10:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004474 | ||
22:10:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001571 | ||
22:10:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00031414 | ||
22:10:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00031611 | ||
22:10:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00022804 | ||
22:10:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006076 | ||
22:10:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011568 | ||
22:10:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
22:10:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000456 | ||
22:10:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
22:09:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
22:09:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 | ||
22:09:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 |
