Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:36:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000426 | ||
16:36:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000156 | ||
16:36:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004046 | ||
16:36:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000937 | ||
16:36:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006344 | ||
16:36:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002309 | ||
16:36:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00023616 | ||
16:36:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000863 | ||
16:36:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
16:36:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001527 | ||
16:36:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
16:35:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
16:35:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001021 | ||
16:35:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
16:35:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013976 | ||
16:35:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
16:35:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007779 | ||
16:35:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001371 | ||
16:35:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002182 | ||
16:35:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
