Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:34:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
18:33:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
18:33:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:33:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:33:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
18:33:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000644 | ||
18:33:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
18:32:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
18:32:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
18:32:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:32:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000895 | ||
18:32:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
18:32:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
18:32:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000097 | ||
18:32:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013769 | ||
18:32:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000326 | ||
18:32:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
18:32:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
18:32:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000502 | ||
18:31:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000005 |
