Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:13:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011733 | ||
19:13:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002064 | ||
19:13:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002827 | ||
19:13:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000901 | ||
19:13:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000862 | ||
19:13:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001214 | ||
19:13:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
19:12:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000897 | ||
19:12:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00004518 | ||
19:12:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000243 | ||
19:12:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00014379 | ||
19:12:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00022424 | ||
19:12:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00001552 | ||
19:12:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000825 | ||
19:12:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000407 | ||
19:12:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000719 | ||
19:12:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000934 | ||
19:12:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000064 | ||
19:12:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001431 | ||
19:12:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000373 |
