Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:36:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
20:36:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000304 | ||
20:36:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 | ||
20:36:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
20:36:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:36:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
20:36:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000642 | ||
20:35:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002133 | ||
20:35:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
20:35:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
20:35:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
20:35:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
20:35:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
20:35:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000969 | ||
20:35:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005836 | ||
20:35:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:35:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001596 | ||
20:35:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000353 | ||
20:34:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
20:34:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001586 |
