Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:00:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001568 | ||
19:00:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000219 | ||
19:00:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
19:00:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
19:00:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003422 | ||
19:00:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002067 | ||
19:00:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
19:00:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
19:00:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003115 | ||
18:59:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000878 | ||
18:59:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
18:59:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:59:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000847 | ||
18:59:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003924 | ||
18:59:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
18:59:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017644 | ||
18:59:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002964 | ||
18:58:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001017 | ||
18:58:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
18:58:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000736 |
