Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:04:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000425 | ||
18:04:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
18:04:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000401 | ||
18:03:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001325 | ||
18:03:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012996 | ||
18:03:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:03:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
18:03:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:03:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002109 | ||
18:03:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
18:03:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:03:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:03:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
18:02:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002424 | ||
18:02:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000929 | ||
18:02:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:02:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000088 | ||
18:02:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
18:02:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000601 | ||
18:02:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 |
