Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:16:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
15:16:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
15:16:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000815 | ||
15:16:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
15:16:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000416 | ||
15:16:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
15:16:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002923 | ||
15:16:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
15:16:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
15:16:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000353 | ||
15:15:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
15:15:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
15:15:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
15:15:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:15:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:15:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002208 | ||
15:15:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008925 | ||
15:15:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012427 | ||
15:15:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000545 | ||
15:15:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 |
