Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:14:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001728 | ||
03:14:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
03:14:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001021 | ||
03:14:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000038 | ||
03:13:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001474 | ||
03:13:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000092 | ||
03:13:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000795 | ||
03:13:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
03:13:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002375 | ||
03:13:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000092 | ||
03:13:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000465 | ||
03:13:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000369 | ||
03:13:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001773 | ||
03:13:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000367 | ||
03:12:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
03:12:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012017 | ||
03:12:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:12:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001231 | ||
03:12:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 | ||
03:12:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001393 |
