Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:48:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000598 | ||
05:48:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001331 | ||
05:48:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000944 | ||
05:47:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
05:47:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:47:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000655 | ||
05:47:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000492 | ||
05:46:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000841 | ||
05:46:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002504 | ||
05:46:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
05:46:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
05:46:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:46:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
05:46:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
05:45:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000946 | ||
05:45:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
05:45:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:45:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020475 | ||
05:45:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020688 | ||
05:44:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003517 |
